Bản dịch ISO 19650-4:2022 (Dự thảo TCVN)

 

Bản dịch ISO 19650-4:2022 (Dự thảo TCVN)

Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) – Quản lý thông tin sử dụng mô hình hóa thông tin công trình – Phần 4: Trao đổi thông tin

Lời nói đầu

Tiêu chuẩn quốc tế này do Ban kỹ thuật ISO/TC 59 – Công trình xây dựng và công trình dân dụng, Tiểu ban SC 13 – Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) biên soạn, với sự hợp tác của Ủy ban Tiêu chuẩn hóa châu Âu (CEN/TC 442 – BIM) theo Thỏa thuận hợp tác kỹ thuật ISO-CEN (Thỏa thuận Vienna).

Danh mục đầy đủ các phần của bộ tiêu chuẩn ISO 19650 có thể được tra cứu trên trang web ISO.

Lời giới thiệu

Các phần từ ISO 19650-1 đến ISO 19650-3 quy định việc chia sẻ thông tin dự án và tài sản như một phần của quy trình hợp tác.
ISO 19650-4 bổ sung các phần này bằng cách quy định quy trình và tiêu chí chi tiết cho từng lần trao đổi thông tin.
Mục tiêu là đảm bảo lợi ích từ BIM hợp tác và khả năng tương tác, bằng cách ưu tiên sử dụng lược đồ và định dạng dữ liệu mở, đồng thời quy định trường hợp có thể dùng định dạng riêng.

Quy trình trao đổi thông tin diễn ra xuyên suốt, giữa các nhóm dự án và nhóm quản lý – vận hành tài sản.
Tiêu chuẩn này phân biệt rõ giữa “trao đổi thông tin” (information exchange – hành động thực tế) và “yêu cầu thông tin trao đổi” (EIR) đã nêu trong ISO 19650-1/2/3.

1 Phạm vi áp dụng

Tiêu chuẩn này quy định quy trình chi tiết và tiêu chí để ra quyết định khi thực hiện một lần trao đổi thông tin theo loạt tiêu chuẩn ISO 19650, nhằm đảm bảo chất lượng của Mô hình thông tin dự án (PIM) hoặc Mô hình thông tin tài sản (AIM) thu được.

Tiêu chuẩn áp dụng cho tài sản thuộc mọi loại, mọi quy mô và độ phức tạp: từ danh mục bất động sản, khuôn viên, mạng lưới hạ tầng đến công trình riêng lẻ.

2 Tài liệu viện dẫn

Các tài liệu viện dẫn cần thiết:

  • ISO 6707-1: Buildings and civil engineering works – Vocabulary – Part 1: General terms
  • ISO 6707-2: Buildings and civil engineering works – Vocabulary – Part 2: Contract terms
  • ISO 19650-1:2018: Concepts and principles
  • ISO 19650-2:2018: Delivery phase of the assets
  • ISO 19650-3:2020: Operational phase of the assets
  • ISO 19650-5:2020: Security-minded approach

3 Thuật ngữ và định nghĩa

3.1 Thuật ngữ liên quan đến giai đoạn

  • Stage (giai đoạn): thời kỳ riêng biệt trong dự án, thường kết thúc bằng một thời điểm quyết định quan trọng (key decision point).
  • Trigger event (sự kiện kích hoạt): sự kiện theo kế hoạch hoặc bất ngờ làm thay đổi tài sản, dẫn tới yêu cầu trao đổi thông tin (xem ISO 19650-1:2018).

3.2 Thuật ngữ liên quan đến hoạt động

  • Information provider (bên cung cấp thông tin): thành viên chuẩn bị và cung cấp thông tin trong một công-te-nơ thông tin.
  • Information receiver (bên tiếp nhận thông tin): thành viên nhận thông tin, có thể là bên đặt hàng hoặc bên thực hiện chính, chịu trách nhiệm cho phép chấp nhận thông tin vào trạng thái đã xuất bản.
  • Information reviewer (bên rà soát thông tin): thành viên rà soát thông tin và công-te-nơ thông tin trước khi phê duyệt.

4 Tổng quan về trao đổi thông tin

4.1 Khái quát

Mỗi lần trao đổi thông tin là một quy trình có cấu trúc, trong đó một hoặc nhiều bên cung cấp thông tin chuẩn bị thông tin để chuyển cho một hoặc nhiều bên tiếp nhận thông tin.
Quy trình này bao gồm:

  • chuẩn bị thông tin,
  • rà soát,
  • phê duyệt,
  • chia sẻ trong môi trường dữ liệu chung (CDE).

4.2 Vai trò chính trong trao đổi thông tin

  • Bên cung cấp thông tin: tạo và nộp thông tin.
  • Bên rà soát thông tin: thực hiện kiểm tra, so sánh với tiêu chuẩn và yêu cầu.
  • Bên tiếp nhận thông tin: chịu trách nhiệm cuối cùng trong việc chấp thuận, từ đó đưa thông tin sang trạng thái đã xuất bản (published state).

4.3 Trạng thái của công-te-nơ thông tin trong CDE

Quá trình trao đổi diễn ra thông qua các trạng thái:

  • WIP – Work in Progress (công việc đang tiến hành): thông tin do nhóm tạo ra, chưa chia sẻ.
  • Shared (chia sẻ): thông tin đã được rà soát, sẵn sàng cho các bên khác sử dụng.
  • Published (đã xuất bản): thông tin chính thức, được chấp thuận để dùng trong ra quyết định hoặc lưu trữ AIM/PIM.
  • Archived (lưu trữ): thông tin được giữ lại để tham chiếu, không còn sử dụng trong trao đổi hiện tại.

5 Quy trình trao đổi thông tin

5.1 Các bước chính

Một lần trao đổi thông tin bao gồm các bước sau:

  • Chuẩn bị: bên cung cấp thông tin tạo lập công-te-nơ thông tin theo yêu cầu.
  • Rà soát: bên rà soát thông tin kiểm tra chất lượng, tính đầy đủ và sự phù hợp.
  • Phê duyệt để chia sẻ (Decision A): quyết định cho phép đưa công-te-nơ thông tin vào trạng thái Shared.
  • Chia sẻ trong CDE: thông tin được các bên khác sử dụng cho công việc liên quan.
  • Rà soát bởi bên tiếp nhận: đánh giá sự phù hợp với EIR (yêu cầu thông tin trao đổi) hoặc AIR/PIR.
  • Phê duyệt để xuất bản (Decision B): quyết định chấp thuận công-te-nơ thông tin sang trạng thái Published.
  • Lưu trữ: khi cần, công-te-nơ thông tin được đưa vào trạng thái Archived.

5.2 Các quyết định then chốt

  • Quyết định A – approve for sharing: dựa trên kiểm tra chất lượng nội bộ, tính đầy đủ, tính chính xác.
  • Quyết định B – authorize & accept for publication: dựa trên sự phù hợp với yêu cầu thông tin, mức độ chi tiết, và tiêu chí đã được xác lập trước.

5.3 Nguyên tắc sử dụng dữ liệu mở

Khi thực hiện trao đổi, các bên cần ưu tiên:

  • sử dụng định dạng dữ liệu mở (open schema, open format) để đảm bảo khả năng tương tác;
  • chỉ sử dụng định dạng độc quyền khi có lý do chính đáng và được tất cả các bên đồng thuận.

6 Quyết định trong quy trình trao đổi thông tin

Trong mỗi lần trao đổi thông tin, có hai quyết định then chốt:

6.1 Quyết định A – Phê duyệt để chia sẻ (approve for sharing)

  • Do bên rà soát thông tin hoặc nhóm chịu trách nhiệm chất lượng thực hiện.
  • Mục tiêu: xác nhận rằng công-te-nơ thông tin đáp ứng các yêu cầu nội bộ, sẵn sàng chia sẻ cho các bên khác trong CDE.
  • Kết quả: công-te-nơ thông tin được chuyển sang trạng thái Shared (chia sẻ).

6.2 Quyết định B – Cho phép và chấp nhận xuất bản (authorize & accept for publication)

  • Do bên tiếp nhận thông tin (thường là bên đặt hàng hoặc bên thực hiện chính) đưa ra.
  • Mục tiêu: xác nhận rằng công-te-nơ thông tin đáp ứng đầy đủ yêu cầu thông tin trao đổi (EIR), hoặc các yêu cầu thông tin khác (OIR, AIR, PIR).
  • Kết quả: công-te-nơ thông tin được đưa sang trạng thái Published (đã xuất bản), có thể sử dụng cho ra quyết định, bàn giao hoặc lưu trữ vào AIM/PIM.

7 Tiêu chí cho quyết định trao đổi thông tin

Mỗi quyết định A hoặc B phải dựa trên một bộ tiêu chí đánh giá chất lượng thông tin.
Các tiêu chí cốt lõi bao gồm:

7.1 Conformance – Sự phù hợp

  • Công-te-nơ thông tin phải tuân thủ các tiêu chuẩn, yêu cầu đã được xác lập trong tiêu chuẩn thông tin của dự án/tài sản.

7.2 Continuity – Tính liên tục

  • Thông tin mới phải duy trì tính liên tục với các phiên bản trước đó, không làm mất dữ liệu lịch sử và cho phép truy vết thay đổi.

7.3 Communication – Tính truyền đạt

  • Thông tin phải rõ ràng, dễ hiểu, có thể trao đổi hiệu quả giữa các bên liên quan.

7.4 Consistency – Tính nhất quán

  • Công-te-nơ thông tin phải đồng bộ với các nguồn khác (cùng dự án/tài sản), không có mâu thuẫn hoặc trùng lặp.

7.5 Completeness – Tính đầy đủ

  • Thông tin phải hoàn chỉnh theo phạm vi yêu cầu, không bị thiếu dữ liệu cần thiết để phục vụ mục đích sử dụng.

8 Tích hợp quy trình trao đổi thông tin vào vòng đời tài sản/dự án

Quy trình trao đổi thông tin được quy định trong tiêu chuẩn này không tồn tại riêng lẻ, mà phải được tích hợp vào:

  • Vòng đời dự án (thiết kế, thi công, chuyển giao – theo ISO 19650-2), và
  • Vòng đời khai thác vận hành tài sản (theo ISO 19650-3).

Trong mỗi giai đoạn, trao đổi thông tin diễn ra tại các sự kiện kích hoạt hoặc thời điểm quyết định quan trọng, đảm bảo:

  • Bên đặt hàng có đủ thông tin để đưa ra quyết định,
  • AIM và PIM được duy trì liên tục,
  • Các bên có thể hợp tác hiệu quả trong môi trường dữ liệu chung (CDE).

Việc áp dụng quy trình này giúp:

  • Nâng cao chất lượng dữ liệu, giảm sai sót và mâu thuẫn;
  • Tăng hiệu quả sử dụng BIM trong toàn bộ vòng đời;
  • Tạo sự tin cậy và minh bạch trong trao đổi thông tin giữa các tổ chức.

Phụ lục A (tham khảo) – Ví dụ về quy trình trao đổi thông tin

Phụ lục A cung cấp sơ đồ minh họa các bước trao đổi thông tin, từ chuẩn bị → rà soát → phê duyệt → chia sẻ → xuất bản → lưu trữ.
Ví dụ:

  • Một mô hình kết cấu được nhóm thiết kế tạo trong trạng thái WIP → rà soát nội bộ → phê duyệt để chia sẻ → nhóm cơ điện sử dụng trong phối hợp → sau cùng được bên đặt hàng phê duyệt để xuất bản vào PIM.

Phụ lục B (tham khảo) – Tiêu chí đánh giá chi tiết

Phụ lục B liệt kê bảng kiểm cụ thể cho 5 tiêu chí (5C):

  • Conformance: định dạng tệp, quy ước đặt tên, hệ thống phân loại;
  • Continuity: phiên bản hóa, lịch sử thay đổi;
  • Communication: khả năng trình bày, trực quan hóa;
  • Consistency: đồng bộ giữa các bộ môn;
  • Completeness: đủ dữ liệu theo EIR/AIR/PIR.

Phụ lục C (tham khảo) – Liên kết với hệ thống dữ liệu khác

Hướng dẫn cách tích hợp trao đổi thông tin với:

  • Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning),
  • CMMS (Computerized Maintenance Management System),
  • BMS (Building Management System),
  • Các hệ thống IoT, cảm biến trong vận hành.

Thư mục tài liệu tham khảo

  • ISO 19650-1:2018
  • ISO 19650-2:2018
  • ISO 19650-3:2020
  • ISO 19650-5:2020
  • ISO 55000 (Quản lý tài sản)
  • ISO 41001, ISO 41011 (Quản lý cơ sở vật chất)
  • ISO 9001 (Quản lý chất lượng)
  • ISO/IEC 27001 (An ninh thông tin)